1.    Số lượng dao thìa dĩa

Chủng loại tính trên số chỗ ngồi

Nhà hàng trong khách sạn

Nhà hàng quy mô khá/coffee shop

Nhà hàng quy mô trung bình

Teaspoon

5

4

4

Dessert /Soup Spoon

2

2

2

Tablespoon

¼

¼

-

Iced Drink Spoon

1-1/2

1-1/2

1

A.D Coffee Spoon

2

-

-

Bouillon Spoon

2

2

2

Dinner Fork

3

3

3

Dessert/Salad Fork

1-1/2

1-1/2

-

Dinner Knife

2

2

2

B & B Knife

1-1/2

1

-

 

2.    Liệt kê ly cốc cơ bản (tính cho số lượng chỗ ngồi)

Tiêu chuẩn dịch vụ của nhà hàng

100 chỗ ngồi

200 chỗ ngồi

-       Loại bình thường

 

 

Ly cốc: 5 oz      Juice

12 dz

24 dz

Ly cốc 12 oz     Iced Tea

12 dz

24 dz

-       Loại khá

 

 

Ly cốc 5 oz        Juice

12 dz

24 dz

Ly cốc 12 oz      Iced Tea

12 dz

24 dz

Ly cốc 10 oz      Water Goblet

24 dz

30 dz

Ly cốc 5-1/2 oz  Sherbet  

12 dz

18 dz

Ly cốc 4-1/2 oz Fruit Cocktail

12 dz

18 dz

Ly cốc 6-1/2 oz Finger Bowl

12 dz

18 dz

-       Loại có chuẩn mực phục vụ cao

 

 

Ly cốc 5 oz        Juice

12 dz

24 dz

Ly cốc 12 oz      Iced Tea

12 dz

24 dz

Ly cốc 10 oz      Water Goblet

18 dz

24 dz

Ly cốc 5-1/2 oz  Low Sherbet  

12 dz

18 dz

Ly cốc 4-1/2 oz Fruit Cocktail

12 dz

24 dz

Ly cốc 5-1/2 oz Champagne

12 dz

24 dz

Ly cốc 4-1/2 oz Parfait

12 dz

18 dz

Ly cốc 6-1/2 oz Finger Bowl

12 dz

18 dz

 

3.    Số lượng đồ sứ cơ bản (chuẩn bị cho 100 chỗ ngồi)

Chủng loại/cỡ

Số lượng

Dinner plate /9-1/2’’ – 11’’

25 dz

Dessert/Salad plate/7-3/4’’ – 8-1/2’’

33 dz

Coffee cup/7 oz – 8 oz

33 dz

Coffee saucer /6-1/3’’ – 6-1/2’’

33 dz

Salad bowl/plate/7’’ – 9’’ 

25 dz

Soup bowl/cup 8 oz – 10 oz

8 – 16 dz

Noodle bowl 12 oz – 16 oz

4 – 8 dz

Sugar holder

4 – 8 dz

Creamer 5 oz – 8 oz

4 – 8 dz