1.    Thể tích chất lỏng

1 gill  =

7,29 cu in

0,1183 lít

4 gills = 1 pint

28,2875 cu in

0,4732 lít

2 pts  = 1 quart

57,75 cu in

0,9463 lít

4 qts  = 1 gallon

231 cu in

3,7853 lít

31,5 gal =

1 barrel liquid

119,24 lít

42 gals  =

1 barrel petrol

158,98 lít

 

2.    Chuyển đổi đơn vị chất lỏng cơ bản

Dash

= less than ¼ teaspoon

3 Teaspoons

= 1 tablespoon

4 Tablespoons

= ¼ cup

5-1/3 Tablespoons

= 1/3 cup

8 Tablespoons

= ½ cup

10-2/3 Tablespoons

= 2/3 cup

12 Tablespoons

= ¾ cup

14 Tablespoons

= 7/8 cup

16 Tablespoons

= 1 cup

1 Cup

= ½ pint (8 fl oz)

2 Cup

= 1 pint (16 fl oz)

2 Pints

= 1 qt (32 fl oz)

4 Qts

= 1 gallon (128 fl oz)

 16 Oz

= 1 pound

 

3.    Thìa múc kem

Size

Quy đổi

Số lượng thìa kem/gallon

No. 6

2/3 cup

16

No. 8

½  cup

22

No. 10

3/8 cup

24

No. 12

1/3 cup

26

No. 16

¼ cup

35

No. 20

3 + tablespoon

42

No. 24

2-2/3 tablespoon

51

No. 30

2 + tablespoon

62


4.    
Số lượng

1 dozen

 

= 12 units

12 dozen

= 1 gross

= 144 units

12 gross

= 1 great gross

= 1728 units

 

5.    Nhiệt độ sôi chất lỏng

212 độ F

 

= 100 độ C

208,4 độ F

 

= 98,4 độ C

203 độ F

 

95 độ C

198,4 độ F

 

92,4 độ C 


6.    
Nhiệt độ lò nướng

Nhiệt độ thấp

250 – 300 độ F

Nhiệt độ hơi thấp

325 độ F

Nhiệt độ vừa phải

350 – 375 độ F

Nhiệt độ hơi cao

400 độ F

Nhiệt độ cao

425 – 450 độ F


7.    
Chuyển đổi trọng lượng

1 grain

 

= 0,0648 g

27,343 gr

= 1 dram

= 1,7718 g

16 dr.

= 1 ounce

= 28,3495 g

16 oz

= 1 pound

= 453,5924 g

100 lb

= 1 hundredweight

= 45,3592 kg

200 lb

= 1 short ton

= 90,718 kg